se rapprocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Đến gần, tiến lại gần hơn: Chỉ hành động di chuyển để khoảng cách vậtgiữa các đối tượng trở nên ngắn hơn.
    • Trở nên gần gũi, thân thiết hơn: Chỉ việc cải thiện mối quan hệ, giảm bớt khoảng cách tinh thần hoặc xã hội.
    • Trở nên giống, gần với (một cái gì đó): Chỉ sự tương đồng, tiệm cận về tính chất, ý tưởng hoặc kết quả.
Ví dụ sử dụng
  • (Hai chiếc xe ô đã tiến lại gần nhau một cách nguy hiểm trên đường cao tốc.)
  • (Theo thời gian, hai gia đình chúng tôi đã trở nên thân thiết hơn.)
  • (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy gần với tự truyện hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rapprocher de quelqu'un": Trở nên thân thiết với ai đó.
    • Il a essayé de se rapprocher de ses nouveaux collègues. (Anh ấy đã cố gắng trở nên thân thiết với các đồng nghiệp mới.)
  • "Se rapprocher d'un but/de la vérité": Tiến gần đến một mục tiêu hoặc sự thật.
    • Les enquêteurs se rapprochent enfin de la vérité. (Các điều tra viên cuối cùng cũng tiến gần đến sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapprocher (động từ ngoại động): Làm cho gần lại, đặt gần nhau; so sánh, đối chiếu.
    • Rapprocher deux chaises (Ghép hai chiếc ghế lại gần nhau).
    • Rapprocher deux théories (So sánh haithuyết).
  • Rapprochement (danh từ giống đực): Sự xích lại gần, sự hòa giải (thường về quan hệ ngoại giao, chính trị).
    • Un rapprochement entre les deux pays (Sự xích lại gần nhau giữa hai quốc gia).
Từ đồng nghĩa
  • S'approcher: Đến gần (thường nhấn mạnh chuyển động vật lý).
  • Devenir plus proche/intime: Trở nên thân thiết hơn.
  • Tendre vers: xu hướng tiến tới, hướng tới (một trạng thái, kết quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se rapprocher au maximum: Tiến lại gầnmức tối đa.
    • Le télescope permet de se rapprocher au maximum des étoiles. (Kính viễn vọng cho phép tiến lại gần các vì saomức tối đa.)
Thành ngữ liên quan
  • Les extrêmes se touchent / se rapprochent: Những thái cực thường gặp nhau. (Thành ngữ chỉ hai quan điểm tưởng chừng đối lập nhưng lại điểm chung hoặc dẫn đến kết quả tương tự.)
tự động từ
  1. đến gần, sát gần nhau
    • Se rapprocher de la ville
      đến gần thành phố
    • Des sourcils qui se rapprochent
      lông mày sát gần nhau
  2. gần với, gần đúng
    • Se rapprocher de la vérité
      gần đúng chân
  3. thân thiện lại
    • Se rapprocher de ses anciens ennemis
      thân thiện lại với kẻ thù của mình